🇻🇳Vietnam
34 states/provinces • 488 cities
| State/Province | ISO Code | Cities | |
|---|---|---|---|
| An Giang | 44 | 21 | View → |
| Bắc Ninh | 56 | 10 | View → |
| Cao Bằng | 04 | 11 | View → |
| Cà Mau | 59 | 8 | View → |
| Cần Thơ | CT | 13 | View → |
| Gia Lai | 30 | 17 | View → |
| Hà Nội | HN | 30 | View → |
| Hà Tĩnh | 23 | 7 | View → |
| Hưng Yên | 66 | 15 | View → |
| Hải Phòng | HP | 10 | View → |
| Hồ Chí Minh | SG | 13 | View → |
| Khánh Hòa | 34 | 10 | View → |
| Lai Châu | 01 | 3 | View → |
| Lào Cai | 02 | 17 | View → |
| Lâm Đồng | 35 | 23 | View → |
| Lạng Sơn | 09 | 8 | View → |
| Nghệ An | 22 | 18 | View → |
| Ninh Bình | 18 | 21 | View → |
| Phú Thọ | 68 | 20 | View → |
| Quảng Ngãi | 29 | 21 | View → |
| Quảng Ninh | 13 | 14 | View → |
| Quảng Trị | 25 | 13 | View → |
| Sơn La | 05 | 10 | View → |
| Thanh Hóa | 21 | 23 | View → |
| Thái Nguyên | 69 | 8 | View → |
| Thừa Thiên-Huế | 26 | 7 | View → |
| Tuyên Quang | 07 | 15 | View → |
| Tây Ninh | 37 | 23 | View → |
| Vĩnh Long | 49 | 20 | View → |
| Điện Biên | 71 | 6 | View → |
| Đà Nẵng | DN | 12 | View → |
| Đắk Lắk | 33 | 8 | View → |
| Đồng Nai | 39 | 14 | View → |
| Đồng Tháp | 45 | 19 | View → |